Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

escudo

/es'ku:dou/
Biến thể từ escudos số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

escudo

/es'ku:dou/

danh từ, số nhiều escudos

  • đồng etcuđô (tiền Bồ-đào-nha)
Định nghĩa tiếng Anh

n formerly the basic monetary unit of Portugal; equal to 100 centavo n the basic unit of money on Cape Verde; equal to 100 centavos

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...