Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

esculent

/'eskjulənt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

esculent

/'eskjulənt/

tính từ

  • ăn được

danh từ

  • thức ăn
Định nghĩa tiếng Anh

a. Suitable to be used by man for food; eatable; edible; as, esculent plants; esculent fish. n. Anything that is fit for eating; that which may be safely eaten by man.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...