Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

esodic

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

esodic

//

* tính từ
  • vào; nhập; hướng tâm
Định nghĩa tiếng Anh

a. Conveying impressions from the surface of the body to the spinal cord; -- said of certain nerves. Opposed to exodic.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...