Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

esoterical

/,esou'terik/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

esoterical

/,esou'terik/

tính từ

  • bí truyền; bí mật
  • riêng tư
Định nghĩa tiếng Anh

a. Esoteric.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...