Từ điển Anh–Việt

109,050 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #34729

espadrille

//

* danh từ
  • giày làm bằng vải bạt
Biến thể từ espadrilles số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a sandal with a sole made of rope or rubber and a cloth upper part

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...