Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

esperance

//

* danh từ
  • (từ cổ, nghĩa cổ) hy vọng; chờ đợi
Định nghĩa tiếng Anh

n. Hope.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...