espianage
/,espiə'nɑ:ʤ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
espianage
/,espiə'nɑ:ʤ/
danh từ
- sự làm gián điệp; sự dùng gián điệp; tình báo
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...