Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

espouser

/is'pauzə/

danh từ

  • người tán thành, người theo (một thuyết, một phong trào...)
Định nghĩa tiếng Anh

n. One who espouses; one who embraces the cause of another\n or makes it his own.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...