espressivo
/,espe'si:vou/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
espressivo
/,espe'si:vou/
phó từ
- (âm nhạc) tình cảm (phong cách biểu diễn)
Định nghĩa tiếng Anh
a. With expression.
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a. With expression.
Đang tải...