esprit de corps
/'espri:də'kɔ:/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
esprit de corps
/'espri:də'kɔ:/
danh từ
- tinh thần đồng đội
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...