esprit fort
/'espri:fɔ:r/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
esprit fort
/'espri:fɔ:r/
danh từ
- người có bản lĩnh
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...