Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

esquimaux

/'eskimou/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

esquimaux

/'eskimou/

danh từ, số nhiều Esquimaux

  • (như) Esquimo
Định nghĩa tiếng Anh

pl. of Esquimau

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...