Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

esquisse

/es'kwi:s/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

esquisse

//

* danh từ
  • bản phác hoạ (tranh)
  • bản phát thảo
Định nghĩa tiếng Anh

n. The first sketch of a picture or model of a statue.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...