Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

essenced

/'esənst/

tính từ

  • xức nước hoa, có bôi nước hoa
Định nghĩa tiếng Anh

imp. & p. p. of Essence

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...