Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

essenced

/'esənst/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

essenced

/'esənst/

tính từ

  • xức nước hoa, có bôi nước hoa
Định nghĩa tiếng Anh

imp. & p. p. of Essence

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...