Từ điển Anh–Việt

112.244 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

establish legal frameworks

/ɪˈstæb.lɪʃ ˈliː.ɡəl ˈfreɪm.wɜːrks/

Nghĩa thường dùng

thiết lập các hệ thống luật và quy định. cụm từ

“The government needs to establish legal frameworks for new technologies.”Chính phủ cần thiết lập các khung pháp lý cho các công nghệ mới.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...