Từ điển Anh–Việt

112.244 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

establish political frameworks

/ɪˈstæb.lɪʃ pəˈlɪt.ɪ.kəl ˈfreɪm.wɜːrks/

Nghĩa thường dùng

thiết lập các hệ thống cho việc quản lý và ra quyết định chính sách. cụm từ

“The new administration aims to establish political frameworks for stability.”Nội các mới nhằm thiết lập các khung chính trị cho sự ổn định.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...