establish principles
Nghĩa thường dùng
“Scientists establish principles that govern physical laws.”Các nhà khoa học thiết lập các nguyên tắc chi phối các định luật vật lý.
Từ điển Anh–Việt
112.182 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“Scientists establish principles that govern physical laws.”Các nhà khoa học thiết lập các nguyên tắc chi phối các định luật vật lý.
Đang tải...