establish a relationship
Đang hiển thị mục gốc establish a relationship cho “establishing a relationship”.
Nghĩa thường dùng
“It's important to establish a relationship with your clients.”Việc thiết lập mối quan hệ với khách hàng là rất quan trọng.
Từ điển Anh–Việt
112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang hiển thị mục gốc establish a relationship cho “establishing a relationship”.
“It's important to establish a relationship with your clients.”Việc thiết lập mối quan hệ với khách hàng là rất quan trọng.
Đang tải...