Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

estafette

/,estә'fet/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

estafette

//

* danh từ
  • cũng estafet
  • sĩ quan liên lạc; phu trạm
Định nghĩa tiếng Anh

n. A courier who conveys messages to another courier; a military courier sent from one part of an army to another.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...