estaminet
/estɑ:mi'ne/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
estaminet
//
* danh từ- số nhiều estaminets
- quán cà phê bình dân
Định nghĩa tiếng Anh
n a small (and usually shabby) cafe selling wine and beer and coffee