Từ điển Anh–Việt

112.269 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

esthesis

/es'θi:sis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

esthesis

//

* danh từ
  • khả năng cảm giác
Định nghĩa tiếng Anh

n an unelaborated elementary awareness of stimulation

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...