Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

esthonian

/es'tәuniәn/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

esthonian

//

* danh từ
  • người Extoni
  • tiếng Extoni
Định nghĩa tiếng Anh

n the official language of Estonia; belongs to the Baltic-Finnic family of languages

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...