Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

estrade

/es'trɑ:d/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

estrade

/es'trɑ:d/

danh từ

  • bục
Định nghĩa tiếng Anh

n. A portion of the floor of a room raised above the general level, as a place for a bed or a throne; a platform; a dais.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...