Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

estranger

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

estranger

//

  • xem estrange
Định nghĩa tiếng Anh

n. One who estranges.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...