estray
/is'trei/
danh từ (từ Mỹ,nghĩa Mỹ)
- người lạc, vật để lạc
- (pháp lý) súc vật lạc
Định nghĩa tiếng Anh
v. i. To stray.\nn. Any valuable animal, not wild, found wandering from its\n owner; a stray.
109,039 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
v. i. To stray.\nn. Any valuable animal, not wild, found wandering from its\n owner; a stray.
Đang tải...