Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

estray

/is'trei/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

estray

/is'trei/

danh từ (từ Mỹ,nghĩa Mỹ)

  • người lạc, vật để lạc
  • (pháp lý) súc vật lạc
Định nghĩa tiếng Anh

v. i. To stray. n. Any valuable animal, not wild, found wandering from its owner; a stray.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...