estuarial
/,estju'eәriәl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
estuarial
//
- xem estuary
Định nghĩa tiếng Anh
a of or relating to or found in estuaries
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a of or relating to or found in estuaries
Đang tải...