Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

et cetera

/it'setrə/

Nghĩa thường dùng

vân vân, và những thứ tương tự (etc.) abbr.

“Include contact details, job title, etc. in your profile.”Bao gồm thông tin liên lạc, chức danh, vân vân trong hồ sơ.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

et cetera

/it'setrə/

danh từ

  • vân vân ((viết tắt) etc)
Định nghĩa tiếng Anh

Alt. of Et caetera

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...