etalon
/'etәlәn/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
etalon
//
* danh từ- chuẩn; mẫu (đo lường)
Từ điển Anh–Việt
111.786 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...