Từ điển Anh–Việt

112.631 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

etamine

/'etәmi:n/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

etamine

//

* danh từ
  • vải mỏng; vải mặt rây
Định nghĩa tiếng Anh

n a soft cotton or worsted fabric with an open mesh; used for curtains or clothing etc.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...