Từ điển Anh–Việt

112,533 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

etamine

//

* danh từ
  • vải mỏng; vải mặt rây
Định nghĩa tiếng Anh

n a soft cotton or worsted fabric with an open mesh; used for curtains or clothing etc.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...