Từ điển Anh–Việt

109,015 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

etape

//

* danh từ
  • trạm nghỉ (quân đội)
  • lộ trình trong một ngày

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...