Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

etceteras

//

* danh từ số nhiều
  • những thứ kèm theo; đồ linh tinh
    • It's not just food for the guests - there are all the eceteras as well:Đâu phải chỉ có thức ăn cho khách thôi - mà còn bao nhiêu thứ linh tinh khác nữa
Định nghĩa tiếng Anh

n additional unspecified odds and ends; more of the same

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...