etchant
/'etʃәnt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
etchant
//
* danh từ- chất khắc ăn mòn
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...