eternalise
/i:'tə:naiz/
ngoại động từ
- làm cho vĩnh viễn, làm cho bất diệt
- to eternize someone's memory: làm cho ai đời đời tưởng nhớ đến
Định nghĩa tiếng Anh
v make famous forever
109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
v make famous forever
Đang tải...