Từ điển Anh–Việt

112.202 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

eternality

/,i:tə:'næiti/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

eternality

/,i:tə:'næiti/

tính từ

  • tính vĩnh viễn, tính bất diệt
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...