Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

eternalize

/i:'tə:naiz/

ngoại động từ

  • làm cho vĩnh viễn, làm cho bất diệt
    • to eternize someone's memory: làm cho ai đời đời tưởng nhớ đến
Định nghĩa tiếng Anh

v make famous forever

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...