Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

eternally

/i:'tə:nəli/ phổ biến #15450
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

eternally

/i:'tə:nəli/

phó từ

  • đời đời, vĩnh viễn, bất diệt
  • không ngừng, thường xuyên
Định nghĩa tiếng Anh

r for a limitless time

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...