eternally
/i:'tə:nəli/ phổ biến #15450
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
eternally
/i:'tə:nəli/
phó từ
- đời đời, vĩnh viễn, bất diệt
- không ngừng, thường xuyên
Định nghĩa tiếng Anh
r for a limitless time