Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #15450

eternally

/i:'tə:nəli/

phó từ

  • đời đời, vĩnh viễn, bất diệt
  • không ngừng, thường xuyên
Định nghĩa tiếng Anh

r for a limitless time

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...