Từ điển Anh–Việt

111.753 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

ethanolamine

/,eθә'nɔlәmi:n/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

ethanolamine

//

* danh từ
  • (hoá học) etanolamin
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...