Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

ethereality

/i:,θiəri'æliti/

danh từ

  • tính nhẹ lâng lâng
  • tính thiên tiên, tính siêu trần
Định nghĩa tiếng Anh

n. The state of being ethereal; etherealness.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...