etherealization
/i:,θiəriəlai'zeiʃ/
danh từ
- sự làm nhẹ lâng lâng
- sự làm cho giống thiên tiên, sự siêu trần hoá
Định nghĩa tiếng Anh
n. An ethereal or spiritlike state.
112,383 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
n. An ethereal or spiritlike state.
Đang tải...