etherealize
/i:'θiəriəlaiz/
ngoại động từ
- làm nhẹ lâng lâng
- làm cho giống thiên tiên, siêu trần hoá
Biến thể từ
etherealizing hiện tại phân từ
etherealized quá khứ
etherealizes ngôi 3 số ít
etherealized quá khứ phân từ
Định nghĩa tiếng Anh
v. make ethereal