Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

ethereally

/i:'θiəriəli/ phổ biến #42992
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

ethereally

/i:'θiəriəli/

phó từ

  • nhẹ lâng lâng
  • như thiên tiên, siêu trần
Định nghĩa tiếng Anh

adv. In an ethereal manner.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...