Từ điển Anh–Việt

112,382 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #42992

ethereally

/i:'θiəriəli/

phó từ

  • nhẹ lâng lâng
  • như thiên tiên, siêu trần
Định nghĩa tiếng Anh

adv. In an ethereal manner.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...