Từ điển Anh–Việt

109,018 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

etherise

/'i:θəraiz/

ngoại động từ

  • (hoá học) hoá ête
  • (y học) cho ngửi ête, gây mê ête
Định nghĩa tiếng Anh

v anesthetize with ether

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...