ethicality
/,eθi'kæliti/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
ethicality
//
- xem ethical
Từ điển Anh–Việt
111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...