Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

ethionine

/e'θaiәnain/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

ethionine

//

* danh từ
  • (hoá học) ethionin
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...