Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

ethnicalism

/'eθnikəlizm/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

ethnicalism

/'eθnikəlizm/

danh từ

  • sự không theo tôn giáo nào, chủ nghĩa vô thần
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...