Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

ethnically

/'eθnikəli/ phổ biến #12005
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

ethnically

/'eθnikəli/

phó từ

  • về mặt dân tộc
Định nghĩa tiếng Anh

r. with respect to ethnicity

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...