Từ điển Anh–Việt

112,398 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #12005

ethnically

/'eθnikəli/

phó từ

  • về mặt dân tộc
Định nghĩa tiếng Anh

r. with respect to ethnicity

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...