ethnographically
/,eθnə'ɡræfikəli/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
ethnographically
//
- xem ethnography
Định nghĩa tiếng Anh
adv. In an ethnographical manner.
Từ điển Anh–Việt
111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
adv. In an ethnographical manner.
Đang tải...