Từ điển Anh–Việt

112.363 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

ethnologically

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

ethnologically

//

  • xem ethnology
Định nghĩa tiếng Anh

adv. In an ethnological manner; by ethnological classification; as, one belonging ethnologically to an African race.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...