Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

ethnologically

//

  • xem ethnology
Định nghĩa tiếng Anh

adv. In an ethnological manner; by ethnological\n classification; as, one belonging ethnologically to an African race.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...