ethnomusicological
/'eθnәj,mju:zikә'lɔdʒikəl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
ethnomusicological
//
* tính từ- thuộc âm nhạc dân tộc
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...