Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

ethnomusicology

/,eθnәu,mjuzi'kɔlәdʒi/ phổ biến #43453
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

ethnomusicology

//

* danh từ
  • khoa âm nhạc dân tộc
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...